VietPhilly

← All editorials

Góa phụ và Quả phụ

Kính thưa quý anh chị và các bạn,

Tôi xin gửi đến quý vị một suy nghĩ nhỏ về tiếng Việt, bắt đầu từ hai từ rất quen thuộc: “góa phụ” và “quả phụ.”

Theo cách sử dụng hiện nay, hai từ này về căn bản đều chỉ một người phụ nữ có chồng đã qua đời. Tuy nhiên, tôi tự hỏi: khi tiếng Việt đã có hai từ cùng tồn tại để diễn tả gần như cùng một hoàn cảnh, tại sao chúng ta không thử suy nghĩ xem liệu mỗi từ có thể dần mang một sắc thái riêng, để tiếng Việt trở nên chính xác và nhiều màu sắc hơn?

Tôi xin nói ngay rằng đây không phải là một đề nghị sửa từ điển, càng không phải một khẳng định rằng “góa phụ” hiện nay có nghĩa là người đàn bà trẻ mất chồng và “quả phụ” có nghĩa là người đàn bà lớn tuổi mất chồng.

Đó chưa phải là nghĩa đã được cộng đồng quy ước.

Tôi chỉ muốn đặt một câu hỏi để cùng suy ngẫm:

Liệu chúng ta có thể làm cho hai từ ấy dần chuyên biệt về nghĩa hay không?

Từ “góa phụ” và “quả phụ”

“Góa” thuộc lớp từ Việt, trong khi “quả phụ” là từ Hán–Việt.

Chữ quả trong “quả phụ” mang nghĩa ít, thiếu vắng, cô quạnh; nó không phải chữ quả trong “hoa quả.”

Vì vậy, cách hiểu “quả phụ” là người đàn bà lớn tuổi, giống như cây đã trưởng thành và có “hoa quả,” tuy có thể tạo ra một liên tưởng thú vị trong tiếng Việt, nhưng không phải là nguồn gốc của từ.

Tuy nhiên, chính sự tồn tại song song của góa phụ và quả phụ khiến tôi suy nghĩ.

Nếu hai từ đã cùng sống trong tiếng Việt, liệu chúng ta có nhất thiết phải để chúng gần như đồng nghĩa mãi mãi?

Hay chúng ta có thể dần dành cho mỗi từ một công việc riêng?

Tôi xin đề nghị, chỉ để thảo luận:

Góa phụ — người phụ nữ mất chồng khi tuổi đời còn trẻ, khi cuộc đời phía trước vẫn còn dài.

Hình ảnh ấy đặc biệt gợi cho tôi những người vợ trẻ mất chồng trong chiến tranh, có người mới ngoài đôi mươi đã phải một mình nuôi con và tiếp tục sống cả một quãng đời dài phía trước.

Quả phụ — người phụ nữ mất chồng khi đã bước vào tuổi cao hơn, khi con cái có thể đã trưởng thành, thậm chí đã có cháu, và người chồng ra đi ở một giai đoạn muộn hơn của đời sống gia đình.

Nếu cộng đồng cùng hiểu được sự phân biệt ấy, chỉ cần nghe một từ, người đọc đã có thêm một phần hình ảnh về hoàn cảnh của người phụ nữ được nói đến.

Có cần thiết hay không?

Có hợp lý hay không?

Đó chính là điều tôi muốn được nghe ý kiến.

Tiếng Việt vốn rất giàu khả năng phân biệt

Tiếng Việt có một đặc điểm rất đẹp: chúng ta diễn tả quan hệ giữa con người bằng một hệ thống từ ngữ vô cùng phong phú.

Ta có:

anh, chị, em;
cha, mẹ, con;
cô, dì, chú, bác, cậu, mợ; (cô và dì chưa có quan hệ giai cấp với cha và mẹ như chú bác)
ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại...

Những từ ấy không đơn giản chỉ phân biệt tuổi tác.

Một người phụ nữ sáu mươi tuổi vẫn có thể là em của người chị bảy mươi tuổi.

Một người phụ nữ còn rất trẻ đã có con thì vẫn là mẹ.

Một người tám mươi tuổi vẫn là con khi nói về cha mẹ mình.

Những từ ấy cho chúng ta biết không chỉ một người là ai hoặc bao nhiêu tuổi, mà còn cho biết người ấy đứng ở đâu trong một mối quan hệ.

Đó là một trong những nét tinh tế và nhiều màu sắc của tiếng Việt.

Vậy nếu tiếng Việt đã có khả năng phân biệt tinh tế như thế, tại sao chúng ta không thể suy nghĩ về việc tạo thêm sắc thái cho những từ gần đồng nghĩa đang có sẵn?

Một sự vật có thể có nhiều tên

Tiếng Việt vốn không xa lạ với việc có nhiều cách gọi cho cùng một sự vật.

Hành tinh chúng ta đang sống có thể được gọi là:

Trái Đất, quả đất, địa cầu, quả địa cầu.

Trên bầu trời, ta có:

Mặt Trăng, trăng, vầng trăng, nguyệt.

Trong một bài khoa học, ta có thể viết:

“Mặt Trăng quay quanh Trái Đất.”

Nhưng trong đời thường, ta lại nói:

“Trăng đêm nay đẹp quá.”

Trong văn chương cổ hoặc từ Hán–Việt, ta lại gặp nguyệt, như trong nhật nguyệt, nguyệt thực.

Một thiên thể vẫn là một thiên thể, nhưng những cách gọi khác nhau đem đến những sắc thái khác nhau.

Đó không phải sự dư thừa.

Đó chính là sự giàu có của ngôn ngữ.

Từ Hán–Việt đến những cách gọi gần gũi hơn

Tiếng Việt cũng luôn thay đổi cách gọi sự vật.

Có thời người Việt rất quen với những từ như:

hàng không mẫu hạm, phi cơ, phi trường.

Ngày nay, chúng ta thường gặp những cách gọi rất trực tiếp:

tàu sân bay, máy bay, sân bay.

“Tàu sân bay” tạo ra một hình ảnh rất rõ: một chiếc tàu mang theo một sân bay.

“Máy bay” cũng trực tiếp: một cái máy có thể bay.

“Sân bay” cũng vậy: một nơi máy bay lên xuống.

Điều này không có nghĩa rằng từ Hán–Việt là sai và từ thuần Việt là đúng, hay thế hệ trước dùng tiếng Việt kém hơn thế hệ sau.

Nó chỉ cho thấy một điều:

Ngôn ngữ thay đổi khi người sử dụng thay đổi.

Mỗi thế hệ tiếp nhận tiếng Việt từ thế hệ trước, nhưng không chỉ giữ nguyên nó. Họ lựa chọn, biến đổi và sáng tạo thêm.

Rồi Internet xuất hiện

Thời đại Internet làm quá trình ấy diễn ra nhanh hơn rất nhiều.

Ngày nay, người Việt nhấc điện thoại lên có thể tự nhiên nói:

“A lô?”

Ít ai đang nói “a lô” lại nghĩ rằng mình vừa sử dụng một từ vốn có nguồn gốc từ bên ngoài tiếng Việt.

Hai chữ OK còn thú vị hơn.

Ta có thể nghe:

“OK, được rồi.”

“Việc đó OK.”

“Như vậy có OK không?”

Hai chữ tiếng Anh được đặt ngay vào giữa một câu tiếng Việt mà cuộc trò chuyện vẫn diễn ra hoàn toàn tự nhiên.

Trên đường phố, chữ STOP trên biển báo cũng đã trở thành một ký hiệu quen thuộc đối với nhiều người.

Rồi chúng ta có:

Internet, email, online, video, app...

Những từ này xuất hiện hằng ngày trong những câu tiếng Việt.

Mạng xã hội, báo điện tử, phim ảnh, phụ đề, cộng đồng dịch thuật, công cụ tìm kiếm và dịch tự động khiến từ ngữ mới có thể lan truyền với tốc độ mà những thế hệ trước khó tưởng tượng.

Thế hệ Internet không chỉ thừa hưởng tiếng Việt.

Họ cũng đang tham gia tạo nên tiếng Việt của ngày mai.

Vậy “thuần Việt” thật sự có nghĩa là gì?

Điều này đưa tôi đến một câu hỏi khác.

Có phải muốn bảo vệ tiếng Việt thì chúng ta phải loại bỏ tất cả những gì có nguồn gốc từ bên ngoài?

Tôi nghĩ không.

Tiếng Việt đã tiếp nhận rất nhiều từ Hán qua lịch sử. Sau đó chúng ta tiếp xúc với tiếng Pháp. Ngày nay tiếng Anh và Internet lại đem đến một lớp từ mới.

Nhưng khi một từ đã được người Việt tiếp nhận, đọc theo cách của mình, đặt vào câu theo ngữ pháp của mình, thay đổi sắc thái của nó và truyền nó từ thế hệ này sang thế hệ khác, thì đến một lúc nào đó nó cũng trở thành một phần của đời sống tiếng Việt.

Nguồn gốc của từ vẫn rất quan trọng đối với lịch sử và từ nguyên.

Nhưng đối với một sinh ngữ, có lẽ còn một câu hỏi quan trọng khác:

Người Việt đang làm gì với từ ấy hôm nay?

Ngôn ngữ không phải viện bảo tàng

Tôi nghĩ ngôn ngữ không phải một viện bảo tàng, nơi mỗi từ được đặt trong một tủ kính, ghi nhãn và từ đó không ai được phép chạm vào nữa.

Ngôn ngữ là một sinh thể sống.

Nó thay đổi khi xã hội thay đổi.

Nó tiếp nhận cái mới.

Nó giữ lại cái cũ.

Nó bỏ đi những gì không còn hữu dụng.

Nó thay đổi nghĩa của từ.

Nó tạo từ mới.

Và đôi khi, thay vì sáng tạo thêm một từ hoàn toàn mới, chúng ta có thể nhìn lại hai từ cũ đang nằm cạnh nhau và hỏi:

Liệu mỗi từ có thể đảm nhận một công việc riêng hay không?

Đó chính là điều tôi đang suy nghĩ về “góa phụ” và “quả phụ.”

Nếu:

Trái Đất — quả đất — địa cầu

có thể cùng tồn tại;

nếu:

Mặt Trăng — trăng — nguyệt

có thể cùng tồn tại và mang những sắc thái khác nhau;

nếu:

phi cơ — máy bay

và:

phi trường — sân bay

có thể thuộc những thời kỳ, cộng đồng hoặc văn cảnh khác nhau;

nếu người Việt ngày nay có thể tự nhiên nói:

a lô, OK, Internet, email, online...

thì tại sao chúng ta không thể suy nghĩ về việc trao thêm sắc thái cho chính những từ tiếng Việt đã có sẵn?

Một đề nghị, không phải một kết luận

Tôi xin trở lại với câu hỏi ban đầu:

Có nên thử dùng:

“góa phụ” để gợi người phụ nữ mất chồng khi tuổi đời còn trẻ,

và:

“quả phụ” để gợi người phụ nữ mất chồng khi đã bước vào tuổi cao hơn, khi gia đình và con cái đã trưởng thành?

Tôi không nói rằng đó là nghĩa đúng hiện nay.

Tôi cũng không nghĩ một cá nhân có quyền quyết định rằng từ ngày mai cả cộng đồng phải sử dụng hai từ theo cách ấy.

Ngôn ngữ thuộc về cộng đồng.

Nhưng chính vì ngôn ngữ thuộc về cộng đồng nên cộng đồng có thể suy nghĩ, thử nghiệm, chấp nhận hoặc từ chối những cách sử dụng mới.

Một cách dùng mới nếu không hữu ích sẽ tự biến mất.

Nhưng nếu nó diễn đạt được điều mà người nói cần diễn đạt, nếu nhiều người thấy tự nhiên và bắt đầu sử dụng, thì qua thời gian nó có thể trở thành một sắc thái mới của ngôn ngữ.

Vì vậy, tôi không viết những dòng này để đưa ra một kết luận.

Tôi chỉ xin đặt một câu hỏi cho những người yêu tiếng Việt:

Nếu chúng ta đã có hai từ “góa phụ” và “quả phụ”, tại sao không thử cho mỗi từ một công việc riêng?

Có thể quý vị đồng ý.

Có thể quý vị không đồng ý.

Có thể những người nghiên cứu tiếng Việt, Hán–Nôm hoặc ngôn ngữ học sẽ chỉ ra những điều tôi chưa nghĩ tới.

Tôi rất mong được nghe những ý kiến ấy.

Bởi vì có lẽ điều đáng quý nhất không phải là tất cả chúng ta phải đồng ý với nhau về một chữ.

Điều đáng quý là sau bao nhiêu thế hệ, chúng ta vẫn còn quan tâm đủ để tranh luận về một chữ tiếng Việt.

Tiếng Việt vẫn đang sống.

Và khi một ngôn ngữ còn sống, mỗi thế hệ vừa là người thừa hưởng, vừa là người trao lại nó cho thế hệ tiếp theo.

Có lẽ làm giàu một ngôn ngữ không phải lúc nào cũng cần sáng tạo thêm một từ mới.

Đôi khi, làm giàu ngôn ngữ chỉ cần cho một từ cũ thêm một công việc mới.

Trân trọng,

Jim